Croatian First Football League21:00 ngày 06/03/2026

NK Opatija
0 - 0

Hrvace
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OpatijaChỉ sốHrvace
45Chỉ số 2555
65Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23119
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
3Chỉ số 21
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Opatija
Sơ đồ 3-5-214421951581655457
Đội hình xuất phát

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Suke#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Macolić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
v.dalic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Bagadur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ivan horvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Groznica#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

c.saho#55 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.baltazarbogolin#45 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Ajayi#9
G.Ajayi#17
G.Ajayi#10
G.Ajayi#22

G.Ajayi#21
G.Ajayi#4
G.Ajayi#14
G.Ajayi#32
G.Ajayi#23
Hrvace
Sơ đồ 3-5-211421421967102729
Đội hình xuất phát
Jozo vukman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Karabatic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Curkovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

zeqiraj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
dominik ravlic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
I.gilic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
bosko jemo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.ikic#18
i.ikic#11
i.ikic#16
i.ikic#8
i.ikic#5
i.ikic#3
i.ikic#9
i.ikic#12
i.ikic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hrvace3 - 0
NK Opatija
Hrvace2 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 0
Hrvace
Hrvace5 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Dugopolje1 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
Karlovac
NK Dubrava0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 2
NK Opatija
Radnik Krizevci1 - 4
NK Opatija
NK Jarun4 - 2
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
Radnik Bijeljina
NK Istra 19616 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19190 - 1
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
Hrvace1 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
Hrvace
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Hrvace
NK Dugopolje1 - 0
Hrvace
FK Bashkimi1 - 3
Hrvace
Hrvace2 - 0
FK Rudar Pljevlja
Hrvace4 - 0
FK Prva Iskra Baric
Karlovac3 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 1
NK Dugopolje
Hrvace0 - 0
NK DubravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Opatija
#10#20#30#44#53#60#70
Hrvace
#10#20#30#41#51#60#70
NK Sesvete
HNK Cibalia