Croatian First Football League20:30 ngày 20/02/2026

Rudes
1 - 0

Hrvace
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHrvace
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
129Chỉ số 23122
57Chỉ số 2456
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
892814324729207730
Đội hình xuất phát
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hadzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Tomečak#26
I.Tomečak#5
I.Tomečak#12
I.Tomečak#19
I.Tomečak#22

I.Tomečak#18
I.Tomečak#6

I.Tomečak#10

I.Tomečak#9
Hrvace
12162927148191074
Đội hình xuất phát
Jozo vukman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Curkovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.gilic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karabatic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito medic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zeqiraj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zeqiraj#12
zeqiraj#16
zeqiraj#5
zeqiraj#20
zeqiraj#3
zeqiraj#11
zeqiraj#2
zeqiraj#18
zeqiraj#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Dugopolje3 - 1
Rudes
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Rudes5 - 1
NK Lucko
Rudes2 - 1
Karlovac
NK Dubrava4 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
Rudes0 - 6
HNK Gorica
NK Sesvete0 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Hrvace
NK Dugopolje1 - 0
Hrvace
FK Bashkimi1 - 3
Hrvace
Hrvace2 - 0
FK Rudar Pljevlja
Hrvace4 - 0
FK Prva Iskra Baric
Karlovac3 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 1
NK Dugopolje
Hrvace0 - 0
NK Dubrava
NK Jarun1 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 0
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#20#30#43#54#60#70
Hrvace
#10#20#30#42#58#60#70
Bijelo Brdo
NK Opatija