Croatian First Football League21:30 ngày 05/12/2025

Karlovac
3 - 0

Hrvace
Thống kê
Thống kê trận đấu
KarlovacChỉ sốHrvace
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
61Chỉ số 2383
90Chỉ số 24132
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlovac
41576242026102181
Đội hình xuất phát
Gabrijel stepinac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stipic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ereiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino simunic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zvonko pamic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zilinski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej gaspar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Paracki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan domagoj maric#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ivan domagoj maric#5
ivan domagoj maric#27
ivan domagoj maric#23
ivan domagoj maric#13

ivan domagoj maric#12

ivan domagoj maric#28

ivan domagoj maric#17

ivan domagoj maric#19
ivan domagoj maric#14
Hrvace
1131163518210715
Đội hình xuất phát
Jozo vukman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka basic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin carev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.gilic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip milovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko zilic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roko zilic#8
roko zilic#16
roko zilic#17
roko zilic#12
roko zilic#9
roko zilic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hrvace1 - 3
Karlovac
Karlovac0 - 1
Hrvace
Karlovac2 - 3
Hrvace
Hrvace0 - 3
Karlovac
Karlovac4 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 1
KarlovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlovac
Rudes2 - 1
Karlovac
Karlovac0 - 7
Dinamo Zagreb
NK Dugopolje1 - 0
Karlovac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
Karlovac
Karlovac1 - 0
NK Dubrava
NK Jarun3 - 1
Karlovac
HNK Orijent 19191 - 1
Karlovac
Karlovac0 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 1
NK Sesvete
Karlovac1 - 1
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
Hrvace0 - 1
NK Dugopolje
Hrvace0 - 0
NK Dubrava
NK Jarun1 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia2 - 2
Hrvace
NK Sesvete2 - 2
Hrvace
Hrvace3 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo1 - 2
Hrvace
Hrvace0 - 1
Rudes
Hrvace1 - 1
NK Croatia ZmijavciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlovac
#13#20#30#41#53#60#70
Hrvace
#10#20#30#40#57#60#70