Finnish Ykkonen21:00 ngày 12/04/2025

RoPS Rovaniemi
0 - 5

PK Keski Uusimaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốPK Keski Uusimaa
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
41Chỉ số 2466
7Chỉ số 28
76Chỉ số 2398
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
281710164112086536
Đội hình xuất phát
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi isometsa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Topias dementjeff#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.varhi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.lakela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Valtonen#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Valtonen#68
T.Valtonen#21
T.Valtonen#7
T.Valtonen#22

T.Valtonen#12
T.Valtonen#14
T.Valtonen#23
PK Keski Uusimaa
171514224510216997
Đội hình xuất phát
samuel tiainen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.toivonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naoto umetsu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse norss#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eemeli Otto Niemela#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makila#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
iiro karsama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rokman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Azemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Voutilainen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.kamara#77
s.kamara#30
s.kamara#8
s.kamara#9
s.kamara#19
s.kamara#24
s.kamara#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori1 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
Atlantis3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Klubi 04 Helsinki
KPV Kokkola3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 2
VIFK
EPS Espoo0 - 5
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 1
Oulun Luistinseura
KuPS Youth1 - 2
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK Keski Uusimaa
Lahti2 - 1
PK Keski Uusimaa
Klubi 04 Helsinki2 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa3 - 4
VIFK
EPS Espoo4 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa5 - 1
FC Vaajakoski
PK Keski Uusimaa1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Atlantis2 - 2
PK Keski UusimaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#10#20#30#41#57#60#70
PK Keski Uusimaa
#15#23#30#40#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat