Finnish Ykkonen20:00 ngày 12/04/2025

EPS Espoo
0 - 1

Jazz Pori
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốJazz Pori
8Chỉ số 221
71Chỉ số 2446
6Chỉ số 28
117Chỉ số 23103
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
1598801917733449308
Đội hình xuất phát

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ville Kiiski#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aaltonen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muad Ahmed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.gustafsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
annti tella#1

annti tella#10
annti tella#14

annti tella#24
annti tella#9
annti tella#16
annti tella#18
annti tella#5
annti tella#28
Jazz Pori
1121092520151683
Đội hình xuất phát
j.rantanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.lemio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
layon#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kyllonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ketonen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lui bradbury#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Heino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riissanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stokoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vesala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Vesala#30
E.Vesala#7
E.Vesala#28
E.Vesala#18
E.Vesala#5
E.Vesala#22
E.Vesala#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jazz Pori0 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 0
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori3 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 4
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori4 - 0
EPS Espoo
Jazz Pori2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 3
Jazz PoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Ekenas IF Fotboll6 - 0
EPS Espoo
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS Espoo
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
FC Vaajakoski2 - 2
EPS Espoo
Jyvaskyla JK3 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 5
PK Keski Uusimaa
EPS Espoo3 - 2
VIFK
KPV Kokkola1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 5
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
Salon Palloilijat2 - 3
Jazz Pori
Jazz Pori0 - 3
Tampere United
Tampere United3 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 0
Salon Palloilijat
Ilves Tampere II1 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 0
RoPS Rovaniemi
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Jazz Pori
KPV Kokkola2 - 0
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 4
Atlantis
Oulun Luistinseura5 - 3
Jazz PoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#10#20#30#42#56#60#70
Jazz Pori
#11#20#30#41#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat