Finnish Ykkonen23:00 ngày 26/04/2025

RoPS Rovaniemi
4 - 1

Oulun Luistinseura
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốOulun Luistinseura
2Chỉ số 28
80Chỉ số 23107
1Chỉ số 33
5Chỉ số 219
36Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
5251014202217728271
Đội hình xuất phát
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juuso polvi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vatanen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver wimmer#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino·Korhonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tino·Korhonen#11
Tino·Korhonen#21

Tino·Korhonen#36
Tino·Korhonen#6
Tino·Korhonen#23
Tino·Korhonen#3
Oulun Luistinseura
2633484127473640115558
Đội hình xuất phát

J.Körkkö#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tolra#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Seppanen#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.saarela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Joel lotvonen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Korhonen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kahkonen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso saarikoski#58 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
juuso saarikoski#53
juuso saarikoski#42
juuso saarikoski#54
juuso saarikoski#34
juuso saarikoski#57

juuso saarikoski#15
juuso saarikoski#37
juuso saarikoski#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
RoPS Rovaniemi0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 0
RoPS Rovaniemi
Oulun Luistinseura5 - 2
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura5 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura3 - 2
RoPS Rovaniemi
Oulun Luistinseura0 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Jakobstads Bollklubb0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori1 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
Atlantis3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Klubi 04 Helsinki
KPV Kokkola3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 2
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
Kiisto Vaasa0 - 2
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 4
Atlantis
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
Klubi 04 Helsinki5 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura0 - 3
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura5 - 3
Jazz Pori
Oulun Luistinseura4 - 1
Jyvaskyla JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#14#22#30#41#52#60#70
Oulun Luistinseura
#11#20#30#43#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Inter Turku II
EPS Espoo