Japanese J2 League12:00 ngày 02/11/2025

Roasso Kumamoto
0 - 1

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốRenofa Yamaguchi
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 27
34Chỉ số 2467
72Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-1-21254398216171418
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kobayashi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Omoto#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Handai#7

M.Handai#23

M.Handai#20

M.Handai#15

M.Handai#16

M.Handai#10

M.Handai#13

M.Handai#11

M.Handai#5
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-1-4-214576172784555209
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Ozawa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawano#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#38

R.Arita#21

R.Arita#34

R.Arita#15

R.Arita#28

R.Arita#7

R.Arita#13

R.Arita#40

R.Arita#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi4 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Iwaki FC
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Roasso Kumamoto
Sagan Tosu4 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFC
FC Imabari3 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Sagan Tosu
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#41#53#60#70
Renofa Yamaguchi
#11#20#30#41#57#60#70
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Ehime FC