Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 12/08/2025

AZ Alkmaar Youth
2 - 3

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ Alkmaar YouthChỉ sốRKC Waalwijk
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
82Chỉ số 2431
8Chỉ số 224
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
146Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Twisk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.vanDuijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Esajas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Boogaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

r.robbemond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Dave·Kwakman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hartog#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.toppenberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.toppenberg#17

K.toppenberg#19
K.toppenberg#20
K.toppenberg#23
K.toppenberg#14
K.toppenberg#15
K.toppenberg#12
K.toppenberg#18

K.toppenberg#16
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-3164315569872914
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jesper Uneken#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Weidmann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kramer#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Lokesa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lokesa#10

C.Lokesa#1

C.Lokesa#25
C.Lokesa#13

C.Lokesa#20

C.Lokesa#17

C.Lokesa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth2 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 2
AZ Alkmaar Youth
RKC Waalwijk1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
Spakenburg3 - 4
AZ Alkmaar Youth
De Treffers0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven2 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
Den Bosch
Emmen1 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
Volendam
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem2 - 2
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
Heracles Almelo3 - 1
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede1 - 0
RKC Waalwijk
Patro Eisden1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
FC Utrecht
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 3
Go Ahead Eagles
Feyenoord2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
SC Heerenveen
Groningen6 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 4
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar Youth
#12#22#30#42#55#60#70
RKC Waalwijk
#13#22#30#42#53#60#70
Roda JC
Dordrecht
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
Willem II
MVV Maastricht