Argentine Division 106:30 ngày 21/05/2025

River Plate
1 - 1

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốCA Platense
5Chỉ số 213
2Chỉ số 36
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
124Chỉ số 2375
3Chỉ số 22
81Chỉ số 2428
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-3-3116281721222426301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bustos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#34

F.Colidio#19

F.Colidio#38

F.Colidio#31

F.Colidio#6

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#5

F.Colidio#14

F.Colidio#20

F.Colidio#9

F.Colidio#29
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-1312513635147771021
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Martinez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Taborda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lotti#32

A.Lotti#11

A.Lotti#19

A.Lotti#26

A.Lotti#23

A.Lotti#2

A.Lotti#36

A.Lotti#29

A.Lotti#24

A.Lotti#1

A.Lotti#4

A.Lotti#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense1 - 1
River Plate
CA Platense0 - 0
River Plate
River Plate2 - 1
CA Platense
River Plate2 - 1
CA Platense
River Plate2 - 1
CA Platense
River Plate3 - 0
CA Platense
CA Platense0 - 1
River Plate
CA Platense0 - 1
River Plate
River Plate2 - 0
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate6 - 2
Independiente del Valle
River Plate3 - 0
CA Barracas Central
Barcelona SC(ECU)2 - 3
River Plate
River Plate4 - 1
Velez Sarsfield
River Plate2 - 1
Boca Juniors
Independiente del Valle2 - 2
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 3
River Plate
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Sarmiento Junin1 - 1
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Platense
Gimnasia La Plata1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin0 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 2
CA Platense
CA Platense2 - 0
Argentino de Quilmes
CA Platense0 - 0
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#11#20#30#42#53#60#72
CA Platense
#11#21#30#46#52#60#74
Argentinos Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
CA Independiente
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba