CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 09/05/2025

Barcelona SC(ECU)
2 - 3

River Plate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốRiver Plate
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
29Chỉ số 2433
9Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
85Chỉ số 23112
1Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-4-21183462622513921
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Castillo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.deAlmeida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cioli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cioli#37

J.Cioli#16

J.Cioli#27

J.Cioli#25
J.Cioli#28

J.Cioli#30

J.Cioli#7

J.Cioli#8

J.Cioli#29

J.Cioli#41

J.Cioli#10

J.Cioli#23
River Plate
Sơ đồ 4-3-314281721222426301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#29

F.Colidio#38

F.Colidio#7

F.Colidio#6

F.Colidio#8

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#14

F.Colidio#9

F.Colidio#16

F.Colidio#20

F.Colidio#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Vinotinto F.C.
Macara0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Universitario De Deportes
Barcelona SC(ECU)1 - 0
CD El Nacional
Orense SC3 - 1
Barcelona SC(ECU)
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)3 - 1
Pottu Via Ho
Tecnico Universitario0 - 1
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate4 - 1
Velez Sarsfield
River Plate2 - 1
Boca Juniors
Independiente del Valle2 - 2
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 3
River Plate
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Sarmiento Junin1 - 1
River Plate
Universitario De Deportes0 - 1
River Plate
River Plate2 - 2
CA Rosario Central
River Plate2 - 0
Club Ciudad de BolivarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#12#21#30#42#53#60#70
River Plate
#13#22#30#42#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion