CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 09/04/2025

River Plate
0 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốBarcelona SC(ECU)
7Chỉ số 210
3Chỉ số 31
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
160Chỉ số 2371
83Chỉ số 2420
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-3-31428172122248301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Meza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#38

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#14

F.Colidio#26

F.Colidio#20

F.Colidio#16

F.Colidio#29

F.Colidio#9

F.Colidio#31

F.Colidio#7

F.Colidio#6
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-111834628231321259
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Arroyo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Solano#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Rivero#27

O.Rivero#10

O.Rivero#5
O.Rivero#45

O.Rivero#2

O.Rivero#35
O.Rivero#7

O.Rivero#8
O.Rivero#41

O.Rivero#37

O.Rivero#26

O.Rivero#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
Sarmiento Junin1 - 1
River Plate
Universitario De Deportes0 - 1
River Plate
River Plate2 - 2
CA Rosario Central
River Plate2 - 0
Club Ciudad de Bolivar
Deportivo Riestra0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Atletico Tucuman
River Plate0 - 0
Talleres Cordoba
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
San Martin San Juan0 - 2
River Plate
River Plate1 - 0
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)3 - 1
Pottu Via Ho
Tecnico Universitario0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Corinthians - SP2 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 4
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Corinthians - SP
Libertad Loja1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc RunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#10#20#30#43#56#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#30#41#51#60#70
Universidad de Chile
Botafogo - RJ
Carabobo
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion