CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 24/04/2025

Independiente del Valle
2 - 2

River Plate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independiente del ValleChỉ sốRiver Plate
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
4Chỉ số 216
10Chỉ số 2210
32Chỉ số 2435
101Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Independiente del Valle
Sơ đồ 4-1-4-12223214196302671777
Đội hình xuất phát

G.Villar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santamaría#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Zárate#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Carabajal#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Loor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Alcivar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ibarra#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cazares#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Mercado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Rodriguez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Spinelli#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Spinelli#21

C.Spinelli#18
C.Spinelli#33

C.Spinelli#10

C.Spinelli#1

C.Spinelli#4
C.Spinelli#31

C.Spinelli#32

C.Spinelli#15

C.Spinelli#13

C.Spinelli#11

C.Spinelli#9
River Plate
Sơ đồ 4-3-311661420312229301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bustos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pezzella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.G.Pirez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Casco#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simon#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Aliendro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#5

F.Colidio#19

F.Colidio#38

F.Colidio#7

F.Colidio#4

F.Colidio#28

F.Colidio#25

F.Colidio#37

F.Colidio#10

F.Colidio#2

F.Colidio#34

F.Colidio#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente del Valle
Independiente del Valle2 - 0
Manta FC
CD El Nacional1 - 3
Independiente del Valle
Independiente del Valle1 - 0
Universitario De Deportes
Independiente del Valle4 - 0
Deportivo Cuenca
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Independiente del Valle
Sociedad Deportiva Aucas1 - 2
Independiente del Valle
Independiente del Valle1 - 1
Macara
Barcelona SC(ECU)0 - 4
Independiente del Valle
Independiente del Valle1 - 1
CD Universidad Católica
Independiente del Valle1 - 1
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
Gimnasia La Plata0 - 3
River Plate
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Sarmiento Junin1 - 1
River Plate
Universitario De Deportes0 - 1
River Plate
River Plate2 - 2
CA Rosario Central
River Plate2 - 0
Club Ciudad de Bolivar
Deportivo Riestra0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Atletico Tucuman
River Plate0 - 0
Talleres CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independiente del Valle
#12#22#30#42#53#60#70
River Plate
#12#20#30#45#57#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion