Argentine Division 104:45 ngày 11/05/2025

Racing Club de Avellaneda
0 - 1

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốCA Platense
10Chỉ số 2210
116Chỉ số 2466
138Chỉ số 2387
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
3Chỉ số 34
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-3213233515532192897
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Quirós#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Solari#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Salas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salas#77

M.Salas#10

M.Salas#26

M.Salas#34
M.Salas#1

M.Salas#24

M.Salas#43

M.Salas#41

M.Salas#25

M.Salas#20

M.Salas#16
CA Platense
Sơ đồ 3-4-3312513675143217710
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Silva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martinez#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Taborda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Taborda#26

V.Taborda#11

V.Taborda#19

V.Taborda#23

V.Taborda#2

V.Taborda#36

V.Taborda#29

V.Taborda#8

V.Taborda#4

V.Taborda#1

V.Taborda#24

V.Taborda#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Club de Avellaneda1 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 2
CA Platense
CA Platense3 - 0
Racing Club de Avellaneda
CA Platense0 - 1
Racing Club de Avellaneda
CA Platense0 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 2
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Atletico Bucaramanga0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Atletico Bucaramanga
Racing Club de Avellaneda4 - 1
CA Banfield
Fortaleza0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Independiente Rivadavia2 - 1
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
Gimnasia La Plata1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin0 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 2
CA Platense
CA Platense2 - 0
Argentino de Quilmes
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
CA Platense0 - 1
Defensa Y JusticiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#10#20#30#43#59#60#70
CA Platense
#11#20#30#44#54#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Belgrano
Club Atlético Unión
River Plate
CA Independiente
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Velez Sarsfield