Argentine Division 107:30 ngày 09/03/2025

CA Platense
0 - 0

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PlatenseChỉ sốClub Atlético Lanús
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
141Chỉ số 23129
70Chỉ số 2483
1Chỉ số 32
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-131241363514710119
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schelotto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Taborda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rodríguez#32

M.Rodríguez#19

M.Rodríguez#26

M.Rodríguez#23

M.Rodríguez#20

M.Rodríguez#29

M.Rodríguez#77

M.Rodríguez#21

M.Rodríguez#1

M.Rodríguez#4

M.Rodríguez#42

M.Rodríguez#8
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-12642435630231110259
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Aquino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#13

W.Bou#36

W.Bou#19

W.Bou#33

W.Bou#32

W.Bou#21

W.Bou#2

W.Bou#17

W.Bou#39

W.Bou#14

W.Bou#20
W.Bou#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atlético Lanús0 - 0
CA Platense
Club Atlético Lanús3 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Club Atlético Lanús
CA Platense0 - 1
Club Atlético Lanús
CA Platense1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 3
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Platense0 - 1
Defensa Y Justicia
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
CA Independiente
CA San Lorenzo2 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 0
Instituto de Córdoba
Argentinos Juniors1 - 0
CA Platense
Velez Sarsfield0 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
River Plate
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Independiente Rivadavia1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 0
General Lamadrid
Club Atlético Lanús2 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 2
Deportivo Riestra
CA Barracas Central3 - 3
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Platense
#10#20#30#41#52#60#70
Club Atlético Lanús
#10#20#30#42#54#60#70
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
Atletico Tucuman
San Martin San Juan