Argentine Division 107:30 ngày 26/01/2025

CA Platense
1 - 1

River Plate
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PlatenseChỉ sốRiver Plate
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2580
62Chỉ số 23123
18Chỉ số 2472
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-13125136128147772910
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bay#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Juarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Martinez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Minerva#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Taborda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Taborda#3

V.Taborda#32

V.Taborda#30

V.Taborda#1

V.Taborda#4

V.Taborda#11

V.Taborda#26

V.Taborda#23

V.Taborda#2

V.Taborda#22

V.Taborda#21

V.Taborda#5
River Plate
Sơ đồ 4-3-1-214628213424810911
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pezzella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Galoppo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Meza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lanzini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.A.Borja#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#29

F.Colidio#19

F.Colidio#20

F.Colidio#17

F.Colidio#26

F.Colidio#2

F.Colidio#14

F.Colidio#5

F.Colidio#25

F.Colidio#7

F.Colidio#31

F.Colidio#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense0 - 0
River Plate
River Plate2 - 1
CA Platense
River Plate2 - 1
CA Platense
River Plate2 - 1
CA Platense
River Plate3 - 0
CA Platense
CA Platense0 - 1
River Plate
CA Platense0 - 1
River Plate
River Plate2 - 0
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Club Atlético Lanús0 - 0
CA Platense
CA Platense0 - 0
Deportivo Riestra
Club Atletico Tigre0 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Argentinos Juniors
Belgrano0 - 1
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate2 - 0
Mexico
Universidad de Chile1 - 2
River Plate
Racing Club de Avellaneda1 - 0
River Plate
River Plate4 - 0
CA Rosario Central
River Plate1 - 1
CA San Lorenzo
Estudiantes La Plata1 - 2
River Plate
Independiente Rivadavia2 - 1
River Plate
River Plate3 - 0
CA Barracas Central
Instituto de Córdoba2 - 3
River Plate
River Plate3 - 1
CA BanfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Platense
#11#21#30#41#53#60#70
River Plate
#11#20#30#41#56#60#70
Boca Juniors
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Independiente
Atletico Tucuman
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan