Argentine Division 103:00 ngày 19/04/2025

Gimnasia La Plata
0 - 3

River Plate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnasia La PlataChỉ sốRiver Plate
8Chỉ số 227
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
104Chỉ số 23108
3Chỉ số 35
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnasia La Plata
Sơ đồ 4-2-3-1231542014395301979
Đội hình xuất phát

N.Insfrán#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pintado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Morales#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Giampaoli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.S.Torrejón#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.DiBiasi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R. Fernandez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Castillo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Piedrahita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hurtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hurtado#11

J.Hurtado#36
J.Hurtado#33

J.Hurtado#38

J.Hurtado#93

J.Hurtado#8

J.Hurtado#16

J.Hurtado#34

J.Hurtado#29

J.Hurtado#1

J.Hurtado#10

J.Hurtado#28
River Plate
Sơ đồ 4-3-31428621222431301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Pezzella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Simon#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#38

F.Colidio#7

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#5

F.Colidio#14

F.Colidio#34

F.Colidio#26

F.Colidio#29

F.Colidio#9

F.Colidio#16

F.Colidio#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimnasia La Plata1 - 1
River Plate
River Plate3 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 2
River Plate
River Plate3 - 0
Gimnasia La Plata
River Plate1 - 0
Gimnasia La Plata
River Plate4 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 2
River Plate
River Plate3 - 1
Gimnasia La Plata
River Plate2 - 2
Gimnasia La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
Estudiantes La Plata
Talleres Cordoba2 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata0 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central2 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
Deportivo Riestra
Club Atlético Unión1 - 0
Gimnasia La Plata
Atletico Tucuman0 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 0
San Martin San Juan
Club Atlético Lanús0 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata3 - 0
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Sarmiento Junin1 - 1
River Plate
Universitario De Deportes0 - 1
River Plate
River Plate2 - 2
CA Rosario Central
River Plate2 - 0
Club Ciudad de Bolivar
Deportivo Riestra0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Atletico Tucuman
River Plate0 - 0
Talleres Cordoba
River Plate0 - 2
Estudiantes La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnasia La Plata
#10#20#30#43#52#60#70
River Plate
#13#21#30#45#54#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Independiente
CA San Lorenzo
CA Platense
Instituto de Córdoba
Velez Sarsfield