Argentine Division 101:30 ngày 05/05/2025

Gimnasia La Plata
1 - 0

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnasia La PlataChỉ sốCA Platense
65Chỉ số 2535
92Chỉ số 2372
79Chỉ số 2433
12Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
2Chỉ số 34
13Chỉ số 23
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnasia La Plata
Sơ đồ 4-1-3-223154614397108309
Đội hình xuất phát

N.Insfrán#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pintado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Morales#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Suso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.S.Torrejón#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.DiBiasi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Piedrahita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

P.D.Blasis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

B.Merlini#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Castillo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hurtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hurtado#1

J.Hurtado#28
J.Hurtado#42

J.Hurtado#25

J.Hurtado#38

J.Hurtado#22

J.Hurtado#16

J.Hurtado#34

J.Hurtado#29

J.Hurtado#20

J.Hurtado#36

J.Hurtado#5
CA Platense
Sơ đồ 4-4-2312413237328113621
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schelotto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pignani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Baldassarra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Juarez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Orsini#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Lotti#35

A.Lotti#19

A.Lotti#26

A.Lotti#25

A.Lotti#23
A.Lotti#18

A.Lotti#29

A.Lotti#1

A.Lotti#4

A.Lotti#97

A.Lotti#5

A.Lotti#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
Gimnasia La Plata
CA Platense0 - 3
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata2 - 2
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnasia La Plata
Velez Sarsfield1 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata0 - 3
River Plate
Gimnasia La Plata1 - 1
Estudiantes La Plata
Talleres Cordoba2 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata0 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central2 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
Deportivo Riestra
Club Atlético Unión1 - 0
Gimnasia La Plata
Atletico Tucuman0 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 0
San Martin San JuanĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Platense2 - 1
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin0 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 2
CA Platense
CA Platense2 - 0
Argentino de Quilmes
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
CA Platense0 - 1
Defensa Y Justicia
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA PlatenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnasia La Plata
#11#20#30#42#513#60#70
CA Platense
#10#20#30#44#53#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Independiente
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba