Croatian Football League21:00 ngày 30/11/2025

NK Lokomotiva Zagreb
1 - 1

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Lokomotiva ZagrebChỉ sốRijeka
70Chỉ số 2447
7Chỉ số 225
6Chỉ số 25
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23119
2Chỉ số 34
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-11220352362417101115
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Diop#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Jukic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vešović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.katic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pajač#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Krivak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.susak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

a.stojakovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.stojakovic#25

a.stojakovic#8

a.stojakovic#19

a.stojakovic#26

a.stojakovic#18

a.stojakovic#13

a.stojakovic#9

a.stojakovic#32

a.stojakovic#14

a.stojakovic#33

a.stojakovic#16
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-11323456348202741777
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lasickas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ndockyt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Butic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Menalo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Juric#18

A.M.Juric#10

A.M.Juric#9

A.M.Juric#19

A.M.Juric#99

A.M.Juric#22

A.M.Juric#26

A.M.Juric#2

A.M.Juric#51

A.M.Juric#14

A.M.Juric#30

A.M.Juric#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Osijek1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Slaven Belupo
HNK Gorica4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb4 - 0
Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
Dinamo Zagreb
Hajduk Split2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
Rijeka1 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Lincoln Red Imps FC1 - 1
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 2
NK Osijek
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
HNK Gorica1 - 3
Rijeka
FC Noah1 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Lokomotiva Zagreb
#11#20#30#42#56#60#70
Rijeka
#11#21#30#44#55#60#70