Poland Liga 219:00 ngày 01/06/2025

Rekord Bielsko-Biala
2 - 0

Wisla Pulawy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rekord Bielsko-BialaChỉ sốWisla Pulawy
50Chỉ số 2456
3Chỉ số 33
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
102Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
11Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Rekord Bielsko-Biala
233928309121205112610
Đội hình xuất phát

Krystian Wrona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Kaczorowski#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ciucka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kareta#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Klichowicz#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rys#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal sliwka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ł.Soszyński#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Swiderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.walaszek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Wojciechowski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Wojciechowski#33
Z.Wojciechowski#22
Z.Wojciechowski#1
Z.Wojciechowski#75

Z.Wojciechowski#6

Z.Wojciechowski#77
Z.Wojciechowski#18
Z.Wojciechowski#19

Z.Wojciechowski#8
Wisla Pulawy
153151120222514210
Đội hình xuất phát

k.wroblewski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dziedzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.galazka#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bartlomiej juszczyk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sebastian koziej#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franciszek luczuk#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stromecki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.walencik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patryk Walis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wiktoruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Wiktoruk#17
B.Wiktoruk#0
B.Wiktoruk#0
B.Wiktoruk#12
B.Wiktoruk#6
B.Wiktoruk#9
B.Wiktoruk#4

B.Wiktoruk#21
B.Wiktoruk#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala1 - 3
Swit Szczecin
Skra Czestochowa1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
GKS Jastrzebie1 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala4 - 0
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Zaglebie Lubin B
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Pulawy
Wisla Pulawy0 - 0
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec1 - 4
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 4
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Wisla Pulawy
Polonia Bytom4 - 0
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 3
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rekord Bielsko-Biala
#12#21#30#43#53#60#70
Wisla Pulawy
#10#20#30#43#510#60#70
Resovia Rzeszow