Poland Liga 217:00 ngày 12/04/2025

Hutnik Krakow
1 - 1

Rekord Bielsko-Biala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hutnik KrakowChỉ sốRekord Bielsko-Biala
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 25
48Chỉ số 2436
86Chỉ số 2352
8Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Hutnik Krakow
772794538113261220
Đội hình xuất phát

M.Kuzimski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wilak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.belych#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kowalskihoyo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jania#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišák#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Slomka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.tarasovs#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Urbańczyk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damian kowalski hoyo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michal·Zieba#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michal·Zieba#0
Michal·Zieba#16

Michal·Zieba#1
Michal·Zieba#0

Michal·Zieba#76
Michal·Zieba#24
Michal·Zieba#15

Michal·Zieba#22
Michal·Zieba#21
Rekord Bielsko-Biala
752621691181930283923
Đội hình xuất phát
p.wyroba#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.walaszek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rys#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nowak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klichowicz#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub kempny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper kasprzak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kareta#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Ciucka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Kaczorowski#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystian Wrona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Krystian Wrona#8

Krystian Wrona#4

Krystian Wrona#88

Krystian Wrona#33
Krystian Wrona#20
Krystian Wrona#5
Krystian Wrona#0
Krystian Wrona#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hutnik Krakow
Olimpia Grudziadz4 - 3
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow1 - 4
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice3 - 0
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow1 - 0
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy0 - 0
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow3 - 1
Skra Czestochowa
Hutnik Krakow1 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Hutnik Krakow5 - 3
Naprzod Jedrzejow
Hutnik Krakow8 - 0
Czarni Polaniec
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Zaglebie Lubin B
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
LGKS 38 Podlesianka
Rekord Bielsko-Biala0 - 4
Podhale Nowy Targ
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hutnik Krakow
#11#21#30#42#54#60#70
Rekord Bielsko-Biala
#11#21#30#44#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie
Olimpia Elblag