Poland Liga 221:00 ngày 17/04/2025

Wisla Pulawy
1 - 0

Skra Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PulawyChỉ sốSkra Czestochowa
55Chỉ số 2356
10Chỉ số 27
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
4Chỉ số 34
40Chỉ số 2431
7Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Pulawy
4315118218257141
Đội hình xuất phát
milosz lewandowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.galazka#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bartlomiej juszczyk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kumoch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patryk Walis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
manuel ponce#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stromecki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kapcer szymanek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.walencik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.wroblewski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.wroblewski#19
k.wroblewski#12
k.wroblewski#5
k.wroblewski#6
k.wroblewski#20
k.wroblewski#9

k.wroblewski#21
k.wroblewski#17
k.wroblewski#10
Skra Czestochowa
18306312277167375313
Đội hình xuất phát
lesniak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milosz garstkiewicz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.guilherme#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
estigarribia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kaczorowski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawel kolodziejczyk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niedbala#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nocon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystian rogala#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wiktor·Szywacz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Waclawek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skra Czestochowa2 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa4 - 1
Wisla PulawyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Pulawy
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag0 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy0 - 0
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy5 - 1
Zabkovia Zabki
Wisla Pulawy3 - 1
Korona Kielce II
Wisla Pulawy3 - 3
Bron Radom
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla PulawyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skra Czestochowa
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 2
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 0
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow3 - 1
Skra Czestochowa
KKS 1925 Kalisz0 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa2 - 1
LKS Goczalkowice Zdroj
LKS Lodz II0 - 1
Skra CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Pulawy
#11#20#30#44#510#60#70
Skra Czestochowa
#10#20#31#45#57#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chojniczanka Chojnice
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B