Poland Liga 223:00 ngày 26/04/2025

Polonia Bytom
4 - 0

Wisla Pulawy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốWisla Pulawy
4Chỉ số 21
7Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2479
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Bytom
25112318301561499728
Đội hình xuất phát
konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwiatkowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ściślak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Axel Holewinski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Wypart#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Wypart#10

O.Wypart#26
O.Wypart#3
O.Wypart#29

O.Wypart#17
O.Wypart#1

O.Wypart#4

O.Wypart#22

O.Wypart#9
Wisla Pulawy
11472517188615310
Đội hình xuất phát

k.wroblewski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.walencik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kapcer szymanek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stromecki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslaw sledzicki#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
manuel ponce#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kumoch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukasz kabaj#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bartlomiej juszczyk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.galazka#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wiktoruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Wiktoruk#12
B.Wiktoruk#5
B.Wiktoruk#20
B.Wiktoruk#9
B.Wiktoruk#22

B.Wiktoruk#21

B.Wiktoruk#2
B.Wiktoruk#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Pulawy1 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 2
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 3
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Polonia Bytom6 - 3
Legia Warszawa BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag0 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy0 - 0
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy5 - 1
Zabkovia Zabki
Wisla Pulawy3 - 1
Korona Kielce II
Wisla Pulawy3 - 3
Bron RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#14#22#30#42#54#60#70
Wisla Pulawy
#10#20#30#43#51#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chojniczanka Chojnice
KKS 1925 Kalisz
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Grudziadz