Poland Liga 222:00 ngày 09/04/2025

Rekord Bielsko-Biala
0 - 0

Zaglebie Lubin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rekord Bielsko-BialaChỉ sốZaglebie Lubin B
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 213
13Chỉ số 27
12Chỉ số 228
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
90Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Rekord Bielsko-Biala
392830189163311262375
Đội hình xuất phát
W.Kaczorowski#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ciucka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kareta#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub kempny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klichowicz#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nowak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pankowski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Swiderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.walaszek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystian Wrona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.wyroba#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.wyroba#19
p.wyroba#22

p.wyroba#88
p.wyroba#21
p.wyroba#20
p.wyroba#5
p.wyroba#1

p.wyroba#4

p.wyroba#8
Zaglebie Lubin B
10127945113820
Đội hình xuất phát

H.Adamczyk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bondarenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan dorozko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mikołajewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lepczynski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kusztal#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawel kruszelnicki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fritzson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dziewiatowski#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Dziewiatowski#0
M.Dziewiatowski#0
M.Dziewiatowski#0

M.Dziewiatowski#0
M.Dziewiatowski#0

M.Dziewiatowski#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin B3 - 3
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala2 - 3
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala4 - 2
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B0 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B1 - 3
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
LGKS 38 Podlesianka
Rekord Bielsko-Biala0 - 4
Podhale Nowy Targ
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-Biala
FK Třinec0 - 1
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Zaglebie Lubin B2 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B0 - 1
Chojniczanka Chojnice
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B2 - 1
KKS 1925 Kalisz
Zaglebie Lubin B2 - 2
Carina Gubin
Zaglebie Lubin B3 - 1
Karkonosze Jelenia Gora
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rekord Bielsko-Biala
#10#20#30#41#513#60#70
Zaglebie Lubin B
#10#20#30#41#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy
GKS Jastrzebie
Skra Czestochowa
Olimpia Elblag