Poland Liga 222:00 ngày 23/05/2025

Wisla Pulawy
0 - 0

Olimpia Grudziadz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PulawyChỉ sốOlimpia Grudziadz
7Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
119Chỉ số 23146
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
40Chỉ số 2465
1Chỉ số 213
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Pulawy
21471015315112125
Đội hình xuất phát

Patryk Walis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.walencik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kapcer szymanek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wiktoruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.wroblewski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dziedzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.galazka#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bartlomiej juszczyk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Franciszek Polowiec#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stromecki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Stromecki#17
M.Stromecki#0
M.Stromecki#12
M.Stromecki#20
M.Stromecki#9
M.Stromecki#4
M.Stromecki#22
M.Stromecki#18
Olimpia Grudziadz
310441477492930626
Đội hình xuất phát

A.Klimczak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cichoń#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frelek#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Gutowski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kobryń#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kostkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kacper rychert#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gorski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sikorski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sewerzyński#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Sewerzyński#21
O.Sewerzyński#33

O.Sewerzyński#20

O.Sewerzyński#8
O.Sewerzyński#7
O.Sewerzyński#15
O.Sewerzyński#2

O.Sewerzyński#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olimpia Grudziadz2 - 3
Wisla Pulawy
Olimpia Grudziadz1 - 0
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy3 - 1
Olimpia Grudziadz
Wisla Pulawy0 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz0 - 1
Wisla PulawyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Pulawy
Zaglebie Sosnowiec1 - 4
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 4
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Wisla Pulawy
Polonia Bytom4 - 0
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Wisla Pulawy
Wisla Pulawy1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag0 - 1
Wisla PulawyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 1
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 0
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz4 - 3
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz0 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B2 - 1
Olimpia GrudziadzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Pulawy
#10#20#30#41#55#60#70
Olimpia Grudziadz
#10#20#30#41#510#60#70
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala