Poland Liga 221:00 ngày 27/05/2025

Rekord Bielsko-Biala
1 - 3

Swit Szczecin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rekord Bielsko-BialaChỉ sốSwit Szczecin
2Chỉ số 213
138Chỉ số 2467
3Chỉ số 31
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
150Chỉ số 23102
14Chỉ số 227
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Rekord Bielsko-Biala
39828301863321117522
Đội hình xuất phát
W.Kaczorowski#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Boczek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ciucka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kareta#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub kempny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nowak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pankowski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rys#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Swiderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.wyroba#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hubert zyrek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

hubert zyrek#91

hubert zyrek#77
hubert zyrek#20
hubert zyrek#5
hubert zyrek#26
hubert zyrek#10

hubert zyrek#23
hubert zyrek#1
hubert zyrek#19
Swit Szczecin
1580521171011233976
Đội hình xuất phát
K.Wojdak#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Aftyka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jedrzej goral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krzysztof janiszewski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kasprzak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kort#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nowak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Szymon Nowicki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Remisz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ropski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Rajczykowski#32

J.Rajczykowski#20
J.Rajczykowski#77
J.Rajczykowski#18
J.Rajczykowski#14
J.Rajczykowski#13
J.Rajczykowski#12

J.Rajczykowski#22

J.Rajczykowski#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rekord Bielsko-Biala
Skra Czestochowa1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
GKS Jastrzebie1 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala4 - 0
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Zaglebie Lubin B
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 1
Resovia Rzeszow
Swit Szczecin3 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec1 - 3
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 1
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Swit Szczecin
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 2
Swit Szczecin
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Swit SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rekord Bielsko-Biala
#11#20#30#43#56#60#70
Swit Szczecin
#13#23#30#41#56#60#70