Poland Liga 219:30 ngày 05/04/2025

Rekord Bielsko-Biala
2 - 1

KKS 1925 Kalisz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rekord Bielsko-BialaChỉ sốKKS 1925 Kalisz
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2364
79Chỉ số 2456
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Rekord Bielsko-Biala
392830189163311262375
Đội hình xuất phát
W.Kaczorowski#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ciucka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kareta#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub kempny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klichowicz#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nowak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pankowski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Swiderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.walaszek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystian Wrona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.wyroba#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.wyroba#0

p.wyroba#0
p.wyroba#0
p.wyroba#0
p.wyroba#0
p.wyroba#0
p.wyroba#0
p.wyroba#0
KKS 1925 Kalisz
31571692410351614
Đội hình xuất phát

m.gawlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiktor staszak#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patryk banasiak#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cierpka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Flisiuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Glaz#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gordillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bartosz Kieliba#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

putno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krakowiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wypych#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Wypych#55

M.Wypych#23
M.Wypych#19
M.Wypych#22
M.Wypych#26

M.Wypych#11

M.Wypych#5
M.Wypych#21

M.Wypych#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rekord Bielsko-Biala
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
LGKS 38 Podlesianka
Rekord Bielsko-Biala0 - 4
Podhale Nowy Targ
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-Biala
FK Třinec0 - 1
Rekord Bielsko-Biala
GKS Tychy0 - 0
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec0 - 1
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz2 - 3
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 0
Skra Czestochowa
KKS 1925 Kalisz2 - 1
Gornik Polkowice
Zaglebie Lubin B2 - 1
KKS 1925 Kalisz
GKS Belchatow1 - 2
KKS 1925 Kalisz
Unia Skierniewice2 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz2 - 3
Lech II PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rekord Bielsko-Biala
#12#21#30#41#59#60#70
KKS 1925 Kalisz
#11#20#30#40#510#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy
GKS Jastrzebie
Olimpia Elblag