Poland Liga 223:00 ngày 03/05/2025

Zaglebie Sosnowiec
1 - 3

Swit Szczecin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie SosnowiecChỉ sốSwit Szczecin
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
96Chỉ số 23101
5Chỉ số 24
80Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Sosnowiec
1692722332092131787
Đội hình xuất phát

B.Wasiluk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Biliński#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Borun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bykov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bartosz checinski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Janiszewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pawlusinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rakels#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sukhotsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valencia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kacper siuta#87 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kacper siuta#22

Kacper siuta#33

Kacper siuta#4

Kacper siuta#8

Kacper siuta#10
Kacper siuta#88
Kacper siuta#80
Kacper siuta#7
Kacper siuta#77
Swit Szczecin
9223322311101758076
Đội hình xuất phát
K.Ropski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stasiak#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Remisz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.obst#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Szymon Nowicki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nowak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kort#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kasprzak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jedrzej goral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aftyka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Rajczykowski#0

J.Rajczykowski#6
J.Rajczykowski#66

J.Rajczykowski#20
J.Rajczykowski#77
J.Rajczykowski#18
J.Rajczykowski#21
J.Rajczykowski#14
J.Rajczykowski#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Sosnowiec
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 4
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec0 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow1 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Pniowek Pawlowice1 - 2
Zaglebie SosnowiecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 1
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Swit Szczecin
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 2
Swit Szczecin
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 2
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Flota SwinoujscieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Sosnowiec
#11#21#30#43#55#60#70
Swit Szczecin
#13#21#30#41#54#60#70
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala