Poland Liga 222:30 ngày 23/05/2025

Swit Szczecin
1 - 1

Resovia Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swit SzczecinChỉ sốResovia Rzeszow
47Chỉ số 2553
28Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 26
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Swit Szczecin
1080521171123397615
Đội hình xuất phát

D.Kort#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aftyka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jedrzej goral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krzysztof janiszewski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kasprzak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nowak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Szymon Nowicki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Remisz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ropski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Wojdak#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Wojdak#66

K.Wojdak#20
K.Wojdak#77
K.Wojdak#18
K.Wojdak#14

K.Wojdak#16
K.Wojdak#12

K.Wojdak#22

K.Wojdak#6
Resovia Rzeszow
1222767766251080174
Đội hình xuất phát
jakub tetyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kornel Rebisz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danian·Pavlas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malachowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Letniowski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.haberekkowalski#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Jaroch#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hebel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik Banach#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radoslaw·Adamski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystian szymocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Krystian szymocha#33

Krystian szymocha#20
Krystian szymocha#14

Krystian szymocha#88
Krystian szymocha#19

Krystian szymocha#99

Krystian szymocha#43

Krystian szymocha#97

Krystian szymocha#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Swit Szczecin
Swit Szczecin3 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec1 - 3
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 1
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Swit Szczecin
Swit Szczecin2 - 4
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 2
Swit Szczecin
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow0 - 1
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow2 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 2
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow0 - 1
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz0 - 2
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swit Szczecin
#11#20#30#41#52#60#70
Resovia Rzeszow
#11#20#30#42#56#60#70