Poland Liga 221:00 ngày 22/03/2025

Swit Szczecin
3 - 1

GKS Jastrzebie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swit SzczecinChỉ sốGKS Jastrzebie
2Chỉ số 31
2Chỉ số 80
69Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2442
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 212
9Chỉ số 21
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Swit Szczecin
515769332118101980
Đội hình xuất phát
jedrzej goral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Wojdak#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ropski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Remisz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.obst#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nowak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koziara#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kort#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dawid kisly#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aftyka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Aftyka#18
G.Aftyka#14
G.Aftyka#13

G.Aftyka#17
G.Aftyka#0
G.Aftyka#23

G.Aftyka#22

G.Aftyka#6
GKS Jastrzebie
4827117472220164724
Đội hình xuất phát

K.Piątek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliwer jakuc#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Konrad grobla kargul#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Masiak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Paprzycki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Iskra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Iskra#98

J.Iskra#99
J.Iskra#26
J.Iskra#90
J.Iskra#77

J.Iskra#25

J.Iskra#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Swit Szczecin
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 2
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Flota Swinoujscie
Swit Szczecin0 - 0
Warta Gorzów Wielkopolski
Rewal2 - 2
Swit Szczecin
Stargard Szczecinski2 - 3
Swit Szczecin
Pogon Szczecin5 - 1
Swit Szczecin
Pogon Szczecin II0 - 1
Swit Szczecin
Chrobry Glogow5 - 3
Swit SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 3
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie2 - 1
LGKS 38 Podlesianka
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw II2 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 3
Miedz Legnica II
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 2
Legia Warszawa B
MFK Karvina B4 - 1
GKS JastrzebieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swit Szczecin
#13#20#30#41#59#60#70
GKS Jastrzebie
#11#20#30#41#51#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chojniczanka Chojnice
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
LKS Lodz II
Olimpia Grudziadz
Wisla Pulawy
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B
Skra Czestochowa