Poland Liga 200:30 ngày 31/03/2025

Polonia Bytom
5 - 4

Swit Szczecin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốSwit Szczecin
5Chỉ số 35
5Chỉ số 215
1Chỉ số 82
7Chỉ số 22
122Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 223
108Chỉ số 2492
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Bytom
1191719298302526799
Đội hình xuất phát

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Steblecki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sarmiento#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Piekarski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Norbert barczak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Axel Holewinski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Axel Holewinski#28

Axel Holewinski#22

Axel Holewinski#23
Axel Holewinski#15
Axel Holewinski#3

Axel Holewinski#6

Axel Holewinski#16
Axel Holewinski#1

Axel Holewinski#14
Swit Szczecin
76156933223813580
Đội hình xuất phát

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Wojdak#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Straus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ropski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Remisz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.obst#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Szymon Nowicki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koziara#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kapelusz#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jedrzej goral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aftyka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Aftyka#11
G.Aftyka#0

G.Aftyka#10
G.Aftyka#19

G.Aftyka#17
G.Aftyka#14
G.Aftyka#21
G.Aftyka#18

G.Aftyka#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Polonia Bytom6 - 3
Legia Warszawa B
Polonia Bytom3 - 0
GKS Belchatow
Bruk Bet Termalica2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 1
LKS Goczalkowice Zdroj
Tatran LM2 - 1
Polonia Bytom
Fomat Martin0 - 7
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swit Szczecin
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 2
Swit Szczecin
Swit Szczecin1 - 2
Flota Swinoujscie
Swit Szczecin0 - 0
Warta Gorzów Wielkopolski
Rewal2 - 2
Swit Szczecin
Stargard Szczecinski2 - 3
Swit Szczecin
Pogon Szczecin5 - 1
Swit Szczecin
Pogon Szczecin II0 - 1
Swit SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#15#22#30#45#57#60#70
Swit Szczecin
#14#23#30#45#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chojniczanka Chojnice
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
LKS Lodz II
Olimpia Grudziadz
Wisla Pulawy
Zaglebie Lubin B
Skra Czestochowa