Austrian Bundesliga23:30 ngày 23/04/2025

Red Bull Salzburg
1 - 1

Wolfsberger AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull SalzburgChỉ sốWolfsberger AC
0Chỉ số 33
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
157Chỉ số 2392
78Chỉ số 2423
18Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Salzburg
Sơ đồ 4-2-3-124392363381845114928
Đội hình xuất phát

A.Schlager#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morgalla#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gadou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Baidoo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Terzić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sulzbacher#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bidstrup#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Vertessen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.KounfoloYeo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Daghim#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Daghim#30

A.Daghim#37

A.Daghim#21

A.Daghim#20

A.Daghim#4

A.Daghim#1

A.Daghim#15
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-1-21222275283431203211
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baumgartner#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Nwaiwu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Diabate#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Matić#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Piesinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Agyemang#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zukic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Pink#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ballo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ballo#37

T.Ballo#19

T.Ballo#7
T.Ballo#1

T.Ballo#47

T.Ballo#44

T.Ballo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC0 - 0
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
Red Bull Salzburg
Wolfsberger AC1 - 2
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg2 - 1
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg4 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 4
Red Bull Salzburg
Wolfsberger AC1 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg2 - 0
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Salzburg
Austria Vienna1 - 3
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 2
Sturm Graz
Red Bull Salzburg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach1 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg3 - 1
Sturm Graz
Austria Vienna0 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 1
WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt0 - 0
Red Bull SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Wolfsberger AC
Austria Vienna0 - 0
Wolfsberger AC
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
Sturm Graz
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 0
Sturm GrazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Salzburg
#11#20#30#40#59#60#70
Wolfsberger AC
#11#21#30#43#53#60#70
Grazer AK