Brazilian Serie A06:30 ngày 16/03/2026

Red Bull Bragantino
1 - 2

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốSão Paulo - SP
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 34
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2439
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-4-2134416292122630328
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Ribeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.D.MosqueraSánchez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Herrera#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Sasha#28

E.Sasha#20
E.Sasha#52

E.Sasha#17

E.Sasha#18

E.Sasha#51

E.Sasha#15

E.Sasha#5

E.Sasha#35

E.Sasha#14

E.Sasha#9

E.Sasha#3
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-3-1-22319283513169487109
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bobadilla#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Antonio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#31

J.Calleri#18

J.Calleri#2

J.Calleri#14

J.Calleri#5

J.Calleri#29

J.Calleri#4

J.Calleri#42

J.Calleri#33

J.Calleri#11

J.Calleri#80

J.Calleri#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 2
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino2 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino3 - 0
Gremio Novorizontino
Corinthians - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Velo Clube1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 1
Sao Bernardo
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP0 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Chapecoense - SC
Palmeiras - SP2 - 1
São Paulo - SP
Coritiba SAF - PR0 - 1
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Ponte Preta1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Grêmio - RS
São Paulo - SP2 - 1
Primavera
Santos FC - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos FC - SP
São Paulo - SP2 - 1
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#11#21#30#44#56#60#70
São Paulo - SP
#12#20#30#44#54#60#70
Fluminense - RJ
Bahia - BA
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Remo - PA