Brazilian Campeonato Paulista A104:30 ngày 09/02/2025

Red Bull Bragantino
1 - 0

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốSão Paulo - SP
55Chỉ số 2457
69Chỉ số 2396
9Chỉ số 228
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-1-3-213414329683517199
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Evangelista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Fernandes#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Sasha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#10

I.Pitta#7

I.Pitta#52

I.Pitta#4
I.Pitta#50

I.Pitta#2

I.Pitta#22

I.Pitta#30

I.Pitta#31

I.Pitta#33

I.Pitta#40
I.Pitta#18
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-19332222836212033471117
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ruan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

dosReis#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Matheus Alves Nascimento#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ferreirinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#5
A.Silva#48

A.Silva#8

A.Silva#2

A.Silva#25

A.Silva#10

A.Silva#49

A.Silva#23

A.Silva#29

A.Silva#13

A.Silva#35

A.Silva#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos FC - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 2
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino4 - 3
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Inter de Limeira1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Gremio Novorizontino
Palmeiras - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Ah so Santa SP3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Velo Clube
Sao Bernardo3 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino5 - 1
Criciuma
Athletico Paranaense - PR1 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Mirassol - SP
Santos FC - SP3 - 1
São Paulo - SP
Portuguesa Desportos1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP1 - 0
Guarani SP
Botafogo SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 1
São Paulo - SP
Botafogo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Esporte Clube JuventudeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#11#21#31#43#58#60#70
São Paulo - SP
#10#20#30#42#57#60#70
Noroeste
Ponte Preta