Brazilian Serie A07:30 ngày 12/02/2026

São Paulo - SP
2 - 0

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốGrêmio - RS
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2430
12Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 23
2Chỉ số 80
96Chỉ số 2374
2Chỉ số 32
4Chỉ số 211
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-1-2-1-22319283513941687109
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Bobadilla#16 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Antonio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

L.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#31

J.Calleri#11

J.Calleri#33

J.Calleri#4

J.Calleri#2

J.Calleri#14

J.Calleri#18

J.Calleri#45

J.Calleri#29

J.Calleri#42
J.Calleri#46

J.Calleri#32
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-3-311823231929821959
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Noriega#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Arthur#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tetê#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Amuzu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Amuzu#39

F.Amuzu#38

F.Amuzu#77

F.Amuzu#14

F.Amuzu#7

F.Amuzu#17

F.Amuzu#53

F.Amuzu#4

F.Amuzu#12

F.Amuzu#37

F.Amuzu#99

F.Amuzu#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Grêmio - RS
São Paulo - SP3 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Grêmio - RS3 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Primavera
Santos Fc - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos Fc - SP
São Paulo - SP2 - 1
Flamengo - RJ
Palmeiras - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 3
Portuguesa Desportos
Corinthians - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Sao Bernardo
Mirassol - SP3 - 0
São Paulo - SP
Vitória - BA1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Novo Hamburgo RS
Grêmio - RS5 - 3
Botafogo - RJ
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube Juventude
Fluminense - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Internacional - RS4 - 2
Grêmio - RS
Guarany de Bage0 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Grêmio - RS0 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Avenida RS0 - 4
Grêmio - RS
Sport Club do Recife0 - 4
Grêmio - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#21#30#42#53#60#70
Grêmio - RS
#10#20#31#42#53#60#70
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG
Remo - PA
Chapecoense - SC