Brazilian Serie A07:30 ngày 13/03/2026

Grêmio - RS
1 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốRed Bull Bragantino
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
27Chỉ số 2448
65Chỉ số 23121
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
2Chỉ số 34
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1176442319599113795
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pavón#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Viery#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Noriega#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Enamorado#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mec#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#38

C.Vinícius#2

C.Vinícius#17

C.Vinícius#77

C.Vinícius#14

C.Vinícius#33

C.Vinícius#24

C.Vinícius#47

C.Vinícius#65

C.Vinícius#39

C.Vinícius#12

C.Vinícius#4
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-4-21341416292162230328
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Ribeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.D.MosqueraSánchez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Herrera#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sasha#18
E.Sasha#52
E.Sasha#28

E.Sasha#3

E.Sasha#51

E.Sasha#57

E.Sasha#17

E.Sasha#9

E.Sasha#35

E.Sasha#15

E.Sasha#20

E.Sasha#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 3
Red Bull Bragantino
Grêmio - RS3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 0
Internacional - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Esporte Clube Juventude1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube Juventude
São Paulo - SP2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Novo Hamburgo RS
Grêmio - RS5 - 3
Botafogo - RJ
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube Juventude
Fluminense - RJ2 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino3 - 0
Gremio Novorizontino
Corinthians - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Velo Clube1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 1
Sao Bernardo
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Mirassol - SP0 - 0
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#21#30#42#54#60#70
Red Bull Bragantino
#11#20#30#44#56#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Bahia - BA
Vitória - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG
Remo - PA
Chapecoense - SC