Brazilian Serie A06:00 ngày 13/03/2026

São Paulo - SP
2 - 0

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốChapecoense - SC
105Chỉ số 2368
0Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2437
7Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-3-1-22319283518169487109
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wendell#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bobadilla#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Antonio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#4

J.Calleri#11

J.Calleri#33

J.Calleri#2

J.Calleri#14

J.Calleri#80

J.Calleri#17

J.Calleri#29

J.Calleri#42

J.Calleri#31

J.Calleri#56

J.Calleri#5
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-2-112253332699273720711
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Everton#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Bolasie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bolasie#19

Y.Bolasie#77

Y.Bolasie#5

Y.Bolasie#91

Y.Bolasie#1

Y.Bolasie#15

Y.Bolasie#4

Y.Bolasie#97

Y.Bolasie#18

Y.Bolasie#70

Y.Bolasie#22

Y.Bolasie#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Chapecoense - SC
São Paulo - SP2 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 0
São Paulo - SP
Chapecoense - SC2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Palmeiras - SP2 - 1
São Paulo - SP
Coritiba SAF - PR0 - 1
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Ponte Preta1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Grêmio - RS
São Paulo - SP2 - 1
Primavera
Santos FC - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos FC - SP
São Paulo - SP2 - 1
Flamengo - RJ
Palmeiras - SP3 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Barra FC
Barra FC3 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 3
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC0 - 0
Criciuma
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Chapecoense - SC
Criciuma1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 2
Santos FC - SP
Chapecoense - SC6 - 0
Joinville SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#20#30#40#511#60#70
Chapecoense - SC
#10#20#30#41#56#60#70
Fluminense - RJ
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA