Brazilian Serie A05:00 ngày 29/01/2026

Coritiba SAF - PR
0 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốRed Bull Bragantino
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 25
17Chỉ số 2469
74Chỉ số 23127
4Chỉ số 2210
1Chỉ số 36
1Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-1122332629111019732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Oliveira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#36

P.Rocha#21

P.Rocha#22

P.Rocha#16

P.Rocha#77

P.Rocha#67

P.Rocha#88

P.Rocha#4

P.Rocha#55

P.Rocha#28

P.Rocha#17

P.Rocha#8
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-3-3134416293562221830
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Fernandes#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Ribeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lucas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.D.MosqueraSánchez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.D.MosqueraSánchez#15

H.D.MosqueraSánchez#5

H.D.MosqueraSánchez#23

H.D.MosqueraSánchez#14

H.D.MosqueraSánchez#51

H.D.MosqueraSánchez#17

H.D.MosqueraSánchez#57

H.D.MosqueraSánchez#27

H.D.MosqueraSánchez#3

H.D.MosqueraSánchez#7

H.D.MosqueraSánchez#11

H.D.MosqueraSánchez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Coritiba SAF - PR
Red Bull Bragantino2 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Cascavel PR1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Independente Sao Joseense PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Londrina PR
Coritiba SAF - PR2 - 3
Foz do Iguacu PR
Amazonas FC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletic Club
SC Paysandu Para1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Azuriz FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Santos FC - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Mirassol - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino5 - 0
Botafogo SP
Red Bull Bragantino3 - 0
Corinthians - SP
Noroeste0 - 1
Red Bull Bragantino
Internacional - RS3 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 0
Vitória - BA
Red Bull Bragantino0 - 1
Fortaleza
Flamengo - RJ3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 0
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#31#41#51#60#70
Red Bull Bragantino
#11#20#30#46#55#60#70
Palmeiras - SP
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Bahia - BA
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG
Remo - PA
Chapecoense - SC