Brazilian Serie A07:30 ngày 17/07/2025

Red Bull Bragantino
2 - 2

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốSão Paulo - SP
14Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
52Chỉ số 2452
100Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-113414231563010218
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.D.MosqueraSánchez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sasha#57

E.Sasha#7

E.Sasha#45

E.Sasha#32

E.Sasha#22

E.Sasha#13

E.Sasha#17

E.Sasha#16

E.Sasha#25

E.Sasha#59

E.Sasha#40

E.Sasha#33
São Paulo - SP
Sơ đồ 5-3-22363252813212081017
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Soares#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#43

A.Silva#93

A.Silva#19

A.Silva#29

A.Silva#15

A.Silva#11

A.Silva#48

A.Silva#25

A.Silva#33

A.Silva#18

A.Silva#36

A.Silva#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 2
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino4 - 3
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Corinthians - SP1 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 3
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Red Bull Bragantino6 - 0
Criciuma
Red Bull Bragantino1 - 2
Palmeiras - SP
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Mirassol - SP
Criciuma1 - 0
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP1 - 2
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Talleres Cordoba
São Paulo - SP0 - 2
Mirassol - SP
Nautico (PE)1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
São Paulo - SP1 - 1
Club Libertad Asunción
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
Alianza Lima0 - 2
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#12#21#30#43#56#60#70
São Paulo - SP
#12#21#30#40#54#60#70
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Internacional - RS
Vitória - BA
Fortaleza
Sport Club do Recife