Brazilian Serie A05:30 ngày 26/02/2026

Coritiba SAF - PR
0 - 1

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốSão Paulo - SP
2Chỉ số 215
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
13Chỉ số 223
4Chỉ số 33
29Chỉ số 2437
89Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-112355683611107732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Jonatan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#16

P.Rocha#17

P.Rocha#39

P.Rocha#88

P.Rocha#44

P.Rocha#7

P.Rocha#12

P.Rocha#4

P.Rocha#21

P.Rocha#29

P.Rocha#14

P.Rocha#28
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-1-223285242294818801114
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Tolói#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Djhordney#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wendell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.O.Souza#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Ferreirinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tapia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tapia#31

G.Tapia#21

G.Tapia#4

G.Tapia#8

G.Tapia#10

G.Tapia#7

G.Tapia#33

G.Tapia#9

G.Tapia#32

G.Tapia#30

G.Tapia#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SP
Coritiba SAF - PR1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Coritiba SAF - PR
São Paulo - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 2
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC3 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cianorte PR
Cruzeiro - MG1 - 2
Coritiba SAF - PR
Cianorte PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Cascavel PR1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Independente Sao Joseense PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Ponte Preta1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Grêmio - RS
São Paulo - SP2 - 1
Primavera
Santos Fc - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos Fc - SP
São Paulo - SP2 - 1
Flamengo - RJ
Palmeiras - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 3
Portuguesa Desportos
Corinthians - SP1 - 1
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#44#53#60#70
São Paulo - SP
#11#20#30#43#57#60#70
Fluminense - RJ
Bahia - BA
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Mirassol - SP
Remo - PA