Brazilian Serie A06:00 ngày 05/02/2026

Santos FC - SP
1 - 1

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốSão Paulo - SP
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
5Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
48Chỉ số 2432
115Chỉ số 2378
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-4-27712981431255622911
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mayke#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Rony#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rony#18

Rony#2

Rony#3

Rony#29

Rony#32

Rony#7

Rony#8

Rony#30

Rony#13

Rony#49

Rony#1

Rony#19
São Paulo - SP
Sơ đồ 5-3-223422853513169429149
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Bobadilla#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Tapia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#32

J.Calleri#10

J.Calleri#8

J.Calleri#4
J.Calleri#46

J.Calleri#21

J.Calleri#31

J.Calleri#45

J.Calleri#18

J.Calleri#11

J.Calleri#33

J.Calleri#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Santos FC - SP
São Paulo - SP3 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos FC - SP
Chapecoense - SC4 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP1 - 1
Corinthians - SP
Guarani SP1 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Gremio Novorizontino
Santos FC - SP3 - 0
Cruzeiro - MG
Esporte Clube Juventude0 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos FC - SP
São Paulo - SP2 - 1
Flamengo - RJ
Palmeiras - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 3
Portuguesa Desportos
Corinthians - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Sao Bernardo
Mirassol - SP3 - 0
São Paulo - SP
Vitória - BA1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 0
Internacional - RS
Fluminense - RJ6 - 0
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#21#30#45#57#60#70
São Paulo - SP
#11#20#30#41#54#60#70
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Coritiba SAF - PR
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Remo - PA