Spanish Segunda Division02:30 ngày 01/11/2025

Racing Santander
1 - 0

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốReal Sociedad B
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
5Chỉ số 28
104Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
12Chỉ số 228
52Chỉ số 2428
5Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-11221163141911181029
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Ramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.González#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Arévalo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Arévalo#5

J.Arévalo#8

J.Arévalo#12

J.Arévalo#15

J.Arévalo#6

J.Arévalo#13

J.Arévalo#17

J.Arévalo#36

J.Arévalo#4

J.Arévalo#20

J.Arévalo#7

J.Arévalo#9
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-1-4-1129415314717161918
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Garro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Gorosabel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

AlexMarchal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#11

GorkaCarrera#10
GorkaCarrera#34

GorkaCarrera#26

GorkaCarrera#20

GorkaCarrera#23

GorkaCarrera#5
GorkaCarrera#33

GorkaCarrera#22

GorkaCarrera#13
GorkaCarrera#37
GorkaCarrera#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
SD Logrones0 - 4
Racing Santander
Mirandes1 - 3
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
Sporting Gijon2 - 1
Racing Santander
Racing Santander3 - 0
Malaga
Racing Santander1 - 2
Andorra CF
Cordoba2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 4
Cultural Leonesa
Almeria2 - 3
Racing Santander
Racing Santander4 - 1
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Granada CF5 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Cordoba
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Real Sociedad B2 - 2
Almeria
Malaga1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#11#21#30#45#55#60#70
Real Sociedad B
#10#20#30#41#58#60#70
Castellon
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Real Valladolid CF
SD Huesca