Spanish Segunda Division22:00 ngày 15/11/2025

Castellon
5 - 4

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốReal Sociedad B
0Chỉ số 40
8Chỉ số 219
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
65Chỉ số 2535
14Chỉ số 21
66Chỉ số 2420
113Chỉ số 2368
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 3-4-31322517715812211910
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Mabil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gerenabarrena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Alcázar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Jakobsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

IsraelSuero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

IsraelSuero#1

IsraelSuero#4

IsraelSuero#18

IsraelSuero#25

IsraelSuero#20

IsraelSuero#23

IsraelSuero#14

IsraelSuero#6

IsraelSuero#29

IsraelSuero#26

IsraelSuero#3

IsraelSuero#11
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-11329453143117301118
Đội hình xuất phát

E.Arana#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Garro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibai Aguirre#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Eceizabarrena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#23
GorkaCarrera#37

GorkaCarrera#22

GorkaCarrera#7

GorkaCarrera#32

GorkaCarrera#19

GorkaCarrera#10
GorkaCarrera#34

GorkaCarrera#20

GorkaCarrera#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Burgos CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 1
Malaga
CA Antoniano1 - 0
Castellon
Almeria1 - 0
Castellon
Castellon0 - 1
Albacete Balompié SAD
Eibar0 - 0
Castellon
Castellon3 - 1
Sporting Gijon
CD Leganes0 - 1
Castellon
Cultural Leonesa1 - 3
Castellon
Castellon3 - 3
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 0
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Granada CF5 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Cordoba
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#15#21#30#43#514#60#70
Real Sociedad B
#14#21#30#41#51#60#70
RC Deportivo
Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Mirandes