Spanish La Liga20:00 ngày 26/10/2025

RCD Mallorca
1 - 1

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốLevante
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2441
16Chỉ số 227
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
122Chỉ số 23100
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-11232421228121810177
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#19

V.Muriqi#20

V.Muriqi#6

V.Muriqi#26

V.Muriqi#9

V.Muriqi#25

V.Muriqi#2

V.Muriqi#5

V.Muriqi#27

V.Muriqi#30

V.Muriqi#13

V.Muriqi#11
Levante
Sơ đồ 4-4-213225223171216102115
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Koyalipou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#1

G.Koyalipou#24

G.Koyalipou#7

G.Koyalipou#14

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#19

G.Koyalipou#18

G.Koyalipou#9

G.Koyalipou#8

G.Koyalipou#11

G.Koyalipou#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Levante
Levante2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 0
Levante
Levante2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Levante
RCD Mallorca1 - 1
Levante
Levante2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Levante
RCD Mallorca1 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Sevilla FC1 - 3
RCD Mallorca
Athletic Club2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Deportivo Alavés
Real Sociedad1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona3 - 2
RCD Mallorca
Real Madrid2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
RC Celta
RCD Mallorca0 - 3
FC Barcelona
RCD Mallorca2 - 0
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante0 - 3
Rayo Vallecano
CD Leganes3 - 3
Levante
Real Oviedo0 - 2
Levante
Getafe1 - 1
Levante
Levante1 - 4
Real Madrid
Girona FC0 - 4
Levante
Levante2 - 2
Real Betis
Elche CF2 - 0
Levante
Levante2 - 3
FC Barcelona
Deportivo Alavés2 - 1
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#11#20#30#43#55#60#70
Levante
#11#21#30#42#54#60#70
Villarreal CF
CA Osasuna
Valencia CF