Spanish La Liga02:30 ngày 26/09/2025

Real Oviedo
1 - 3

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốFC Barcelona
0Chỉ số 40
27Chỉ số 23132
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
1Chỉ số 30
15Chỉ số 2470
4Chỉ số 2212
20Chỉ số 2580
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-1-113242163102057823
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bailly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cazorla#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#15

S.Rondón#1

S.Rondón#21

S.Rondón#17

S.Rondón#6

S.Rondón#18

S.Rondón#28

S.Rondón#30

S.Rondón#12

S.Rondón#25

S.Rondón#11

S.Rondón#19
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-1132445181781120147
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.casado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Torres#28

F.Torres#22

F.Torres#27

F.Torres#29

F.Torres#23

F.Torres#26

F.Torres#15
F.Torres#33

F.Torres#25

F.Torres#9

F.Torres#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real Sociedad
Real Oviedo0 - 3
Real Madrid
Villarreal CF2 - 0
Real Oviedo
CD Leganes0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Real Oviedo1 - 0
Cultural Leonesa
Real Oviedo0 - 0
Villarreal CF
Getafe1 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Newcastle United1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona6 - 0
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 1
FC Barcelona
Levante2 - 3
FC Barcelona
RCD Mallorca0 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona5 - 0
Como
Daegu Football Club0 - 5
FC Barcelona
FC Seoul3 - 7
FC Barcelona
Vissel Kobe1 - 3
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#21#30#41#56#60#70
FC Barcelona
#13#20#30#40#59#60#70
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Real Betis
Athletic Club
RC Celta
Sevilla FC
Deportivo Alavés
CA Osasuna
Girona FC