Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 07/12/2025

Arenas Club de Getxo
3 - 1

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốAthletic Bilbao B
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
61Chỉ số 2480
90Chỉ số 23108
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 5-4-11232419212010815119
Đội hình xuất phát

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
babacar diocou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Troncho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Vázquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Vázquez#3
Á.Vázquez#17

Á.Vázquez#14
Á.Vázquez#22

Á.Vázquez#12
Á.Vázquez#25
Á.Vázquez#18
Á.Vázquez#16
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-1115412288181017319
Đội hình xuất phát
Eric morales gamen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Monreal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Huestamendia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
aritz conde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#20

I.Sanz#13
I.Sanz#22

I.Sanz#19

I.Sanz#14
I.Sanz#11
I.Sanz#5
I.Sanz#21
I.Sanz#6
I.Sanz#23

I.Sanz#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B1 - 0
Arenas Club de Getxo
Athletic Bilbao B2 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
Athletic Bilbao B2 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 0
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 4
Tenerife
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 0
CA Osasuna Promesas
Ourense CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Numancia3 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 0
CD Guadalajara
Racing de Ferrol3 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 0
CD Lugo
Merida AD3 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Arenteiro
Sunderland U217 - 1
Athletic Bilbao B
Tenerife0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF4 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 3
Cacereno
Leeds United U212 - 0
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#13#22#30#44#55#60#70
Athletic Bilbao B
#11#21#30#43#510#60#70
Celta Vigo B
Pontevedra
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
CF Talavera de la Reina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella