Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 31/01/2026

Real Madrid Castilla
1 - 1

CA Osasuna Promesas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốCA Osasuna Promesas
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 41
128Chỉ số 2371
86Chỉ số 2433
2Chỉ số 32
18Chỉ số 222
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 4-3-3124213814167910
Đội hình xuất phát

F.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jimenez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Aguado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Valdepeñas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ángel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
jorge sancho cestero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Pitarch#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Yañez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Zúñiga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Palacios#49

C.Palacios#17
C.Palacios#13

C.Palacios#6

C.Palacios#25
C.Palacios#30

C.Palacios#39

C.Palacios#11
C.Palacios#23

C.Palacios#20
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 4-5-11312423211161610819
Đội hình xuất phát

RafaFernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Lucero#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Diego Espejo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.garcia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.C.Ruiz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MartinPedroarena#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.auria#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rico#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Yoldi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
asier bonel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

asier bonel#1
asier bonel#5

asier bonel#7
asier bonel#22
asier bonel#35
asier bonel#3

asier bonel#9
asier bonel#26
asier bonel#18

asier bonel#17
asier bonel#30
asier bonel#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Tenerife4 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Arenas Club de Getxo4 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Arenteiro
Celta Vigo B1 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla3 - 1
CD Guadalajara
Zamora CF2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF3 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas2 - 3
Arenas Club de Getxo
Ourense CF2 - 0
CA Osasuna Promesas
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 2
Tenerife
CD Arenteiro2 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 3
Zamora CF
Cacereno1 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas2 - 0
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#11#21#30#42#510#60#70
CA Osasuna Promesas
#11#20#31#42#53#60#70
Pontevedra
Ponferradina
Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella