Spanish Primera División RFEF22:15 ngày 10/01/2026

Arenas Club de Getxo
4 - 1

Real Madrid Castilla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốReal Madrid Castilla
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
5Chỉ số 215
3Chỉ số 229
32Chỉ số 2432
56Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 5-4-113211952422121610152
Đội hình xuất phát
a.pena#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ugarte#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
babacar diocou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

txus vizcay#9

txus vizcay#11
txus vizcay#23
txus vizcay#17
txus vizcay#25
txus vizcay#18
txus vizcay#3

txus vizcay#1
txus vizcay#4
txus vizcay#20
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 4-3-34321152332814620739
Đội hình xuất phát

S.Mestre#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Aguado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martinez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lamini fati#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Navascues#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ángel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
jorge sancho cestero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

cristian perea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Duran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yañez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Leiva#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Leiva#9

A.Leiva#3

A.Leiva#4

A.Leiva#29

A.Leiva#30

A.Leiva#11

A.Leiva#17
A.Leiva#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid Castilla1 - 3
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 1
Real Madrid Castilla
Arenas Club de Getxo2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Zamora CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 2
CF Talavera de la Reina
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 4
Tenerife
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 0
CA Osasuna Promesas
Ourense CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Numancia3 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Arenteiro
Celta Vigo B1 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla3 - 1
CD Guadalajara
Zamora CF2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF3 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
Cacereno
Merida AD3 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
CF Talavera de la Reina
Real Madrid Castilla2 - 0
Real AvilesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#14#24#30#44#55#60#70
Real Madrid Castilla
#11#21#30#42#53#60#70
CD Lugo
Racing de Ferrol
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella