Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 09/11/2025

UD Ibiza
0 - 0

Real Betis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốReal Betis B
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
5Chỉ số 211
9Chỉ số 224
38Chỉ số 2426
83Chỉ số 2380
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-4-21175432361214920
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nacho gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eric monjonell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gómez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.pozodel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Vico#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.ElFtouhi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.ElFtouhi#8

S.ElFtouhi#11

S.ElFtouhi#13

S.ElFtouhi#2
S.ElFtouhi#15

S.ElFtouhi#18
S.ElFtouhi#24

S.ElFtouhi#16
S.ElFtouhi#27
S.ElFtouhi#25

S.ElFtouhi#7
Real Betis B
Sơ đồ 5-4-131215124232720182211
Đội hình xuất phát

ManuGonzález#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Busto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
mohamed hamdoune#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Embalo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Zidane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
antonio jose morante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gismera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
g.bouare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Alonso#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enebeli ilahude destiny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enebeli ilahude destiny#0

Enebeli ilahude destiny#19

Enebeli ilahude destiny#17
Enebeli ilahude destiny#16
Enebeli ilahude destiny#39

Enebeli ilahude destiny#9
Enebeli ilahude destiny#10
Enebeli ilahude destiny#28
Enebeli ilahude destiny#30
Enebeli ilahude destiny#42
Enebeli ilahude destiny#33

Enebeli ilahude destiny#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
SD Tarazona0 - 0
UD Ibiza
Quintanar Del Rey1 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF3 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
Gimnastic de Tarragona
Atletico de Madrid B2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 1
Antequera CF
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 1
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
SD Tarazona1 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 0
Atletico Sanluqueno
Villarreal B4 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Algeciras
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Sevilla Atletico1 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 2
Gimnastic de Tarragona
Teruel0 - 0
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#10#20#30#42#56#60#70
Real Betis B
#10#20#30#42#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
CE Europa
Eldense
FC Cartagena
AD Alcorcon