Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 15/11/2025

Real Betis B
1 - 2

Sabadell
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốSabadell
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 2210
30Chỉ số 2456
1Chỉ số 35
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
69Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 5-3-23121512423610203011
Đội hình xuất phát

ManuGonzález#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Busto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
mohamed hamdoune#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Embalo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Zidane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

MawuliMensah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
carlos reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Gismera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
rodrigo marina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Enebeli ilahude destiny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enebeli ilahude destiny#19
Enebeli ilahude destiny#1

Enebeli ilahude destiny#37

Enebeli ilahude destiny#17
Enebeli ilahude destiny#16

Enebeli ilahude destiny#9
Enebeli ilahude destiny#28
Enebeli ilahude destiny#27

Enebeli ilahude destiny#25
Enebeli ilahude destiny#32

Enebeli ilahude destiny#22
Enebeli ilahude destiny#18
Sabadell
Sơ đồ 4-4-21141552123202219917
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
l.kaiser#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.segura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#7
a.coscia#10
a.coscia#18
a.coscia#13

a.coscia#11

a.coscia#3
a.coscia#8
a.coscia#2
a.coscia#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
UD Ibiza0 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
SD Tarazona1 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 0
Atletico Sanluqueno
Villarreal B4 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Algeciras
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Sevilla Atletico1 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 2
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell0 - 0
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Sabadell
UD Poblense1 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 0
Gimnastic de Tarragona
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Sabadell0 - 0
Teruel
Antequera CF0 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
Villarreal B
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
Algeciras1 - 2
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#11#20#30#41#52#60#70
Sabadell
#12#21#30#45#510#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Eldense
Hercules