Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 20/09/2025

Real Betis B
0 - 2

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốAtletico de Madrid B
3Chỉ số 35
4Chỉ số 214
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
107Chỉ số 23114
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 225
63Chỉ số 2455
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 4-2-3-13123254361827101711
Đội hình xuất phát

ManuGonzález#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
darling bladi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Koré#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Zidane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MawuliMensah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.bouare#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
antonio jose morante#27 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
carlos reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

antonio toral#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Enebeli ilahude destiny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enebeli ilahude destiny#19
Enebeli ilahude destiny#14
Enebeli ilahude destiny#16
Enebeli ilahude destiny#21
Enebeli ilahude destiny#29
Enebeli ilahude destiny#15
Enebeli ilahude destiny#38

Enebeli ilahude destiny#2
Enebeli ilahude destiny#13

Enebeli ilahude destiny#5

Enebeli ilahude destiny#20

Enebeli ilahude destiny#22
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-131416153618710239
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kostis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker Luque#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

belaid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Janneh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Janneh#21
O.Janneh#0
O.Janneh#14
O.Janneh#0
O.Janneh#11
O.Janneh#2

O.Janneh#22

O.Janneh#1

O.Janneh#19
O.Janneh#8

O.Janneh#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Sevilla Atletico1 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 2
Gimnastic de Tarragona
Teruel0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 3
Cacereno
Cordoba0 - 1
Real Betis B
Recreativo Huelva3 - 0
Real Betis B
Real Betis B0 - 3
Villarreal B
Antequera CF4 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 2
Atletico Sanluqueno
Algeciras2 - 2
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Real Murcia
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Atletico Sanluqueno
CD Guadalajara0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B1 - 3
UD Ibiza
Atletico de Madrid B5 - 0
Al Fateh
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid B
Gimnástica Segoviana CF1 - 3
Atletico de Madrid B
Merida AD2 - 2
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#10#20#31#43#54#60#70
Atletico de Madrid B
#12#21#30#45#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Eldense
Hercules
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF
UD Marbella